xen lẫn
Định nghĩa
- Động từ:
- Lẫn vào nhau, hòa trộn với nhau: "xen lẫn" chỉ hành động hoặc trạng thái các vật, sự việc, hoặc yếu tố khác nhau nằm chung, đan cài, hoặc hòa quyện vào nhau một cách không tách rời rõ rệt.
- Đan xen, chen vào: "xen lẫn" cũng được dùng để chỉ sự xuất hiện của một yếu tố này giữa các yếu tố khác, tạo nên sự pha trộn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong bức tranh, màu xanh xen lẫn màu đỏ tạo nên một tác phẩm sống động. (Các màu sắc hòa quyện với nhau không phân biệt rõ ràng.)
- Cuộc trò chuyện của họ xen lẫn những tiếng cười. (Tiếng cười xuất hiện giữa các câu chuyện, làm cho buổi nói chuyện thêm phần vui vẻ.)
- Cảm xúc vui buồn xen lẫn trong lòng cô ấy. (Niềm vui và nỗi buồn cùng tồn tại, hòa trộn trong tâm trạng của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xen lẫn vào": hành động chen vào, tham gia vào một tập hợp hoặc tình huống.
- Anh ta cố gắng xen lẫn vào đám đông để tránh bị chú ý. (Anh ta hòa mình vào đám đông một cách khéo léo.)
"xen lẫn với": diễn tả sự kết hợp hoặc pha trộn giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
- Mùi hương hoa hồng xen lẫn với mùi cỏ ướt sau cơn mưa. (Hai mùi hương hòa quyện với nhau tạo nên một cảm giác dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Xen (động từ): chen vào, đặt vào giữa.
- Xen kẽ: sắp xếp cái nọ cái kia đan xen nhau.
Lẫn (động từ): hòa chung, không phân biệt được.
- Lẫn lộn: trộn lẫn với nhau, khó phân biệt.
Pha trộn (động từ): hòa lẫn nhiều thứ với nhau.
- Hỗn hợp này pha trộn nhiều loại nguyên liệu khác nhau.
Từ đồng nghĩa
Đan xen: lồng vào nhau, đặt cạnh nhau.
- Các sự kiện lịch sử đan xen nhau tạo nên dòng chảy thời gian.
Hòa trộn: kết hợp các yếu tố khác nhau thành một khối thống nhất.
- Âm thanh của nhạc cụ hòa trộn với giọng hát tạo nên bản nhạc du dương.
Thành ngữ liên quan
- Xen lẫn như rừng với núi: (thành ngữ ít dùng) chỉ sự hòa quyện, gắn bó chặt chẽ, khó tách rời.
- Tình cảm của họ xen lẫn như rừng với núi, không thể chia cắt. (Tình cảm gắn bó sâu sắc, không thể tách rời.)